- 口khẩu(miệng)
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
hát bài ca suy tàn; liên tục chê bai/dự đoán suy sụp (về điều gì đó)
Đừng bi quan về tương lai của chúng ta.
hát bài ca suy tàn; liên tục chê bai/dự đoán suy sụp (về điều gì đó)
Đừng bi quan về tương lai của chúng ta.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
hát bài ca suy tàn; liên tục chê bai/dự đoán suy sụp (về điều gì đó)
hát bài ca suy tàn; liên tục chê bai/dự đoán suy sụp (về điều gì đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.