- 口khẩu(miệng)
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
đóng vai kẻ nghiêm khắc; làm mặt xấu (đối lập với kẻ xuề xòa)
Anh ấy luôn đóng vai người nghiêm khắc.
đóng vai kẻ nghiêm khắc; làm mặt xấu (đối lập với kẻ xuề xòa)
Anh ấy luôn đóng vai người nghiêm khắc.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
đóng vai kẻ nghiêm khắc; làm mặt xấu (đối lập với kẻ xuề xòa)
đóng vai kẻ nghiêm khắc; làm mặt xấu (đối lập với kẻ xuề xòa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.