- 人nhân(người)
- 云vân(nói, mây)
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
phòng thương mại; thương hội
Anh ấy đã tham gia phòng thương mại.
phòng thương mại; thương hội
Anh ấy đã tham gia phòng thương mại.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
phòng thương mại; thương hội
phòng thương mại; thương hội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.