- 口khẩu(miệng, cửa miệng)
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
thương mại hóa; hàng hóa hóa
Sản phẩm này đã được thương mại hóa rồi.
thương mại hóa; hàng hóa hóa
Sản phẩm này đã được thương mại hóa rồi.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
thương mại hóa; hàng hóa hóa
thương mại hóa; hàng hóa hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.