- 亻nhân(người)
- 家gia(gia đình, nhà)
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
thương nhân; buôn bán; thương mại
Cửa hàng này phục vụ rất tốt.
việc; chuyện; (khẩu) việc vặt
Cửa hàng này rất được ưa chuộng.
thương nhân; doanh nghiệp; cửa hàng
Doanh nghiệp này có dịch vụ rất tốt.
thương nhân; buôn bán; thương mại
Cửa hàng này phục vụ rất tốt.
việc; chuyện; (khẩu) việc vặt
Cửa hàng này rất được ưa chuộng.
thương nhân; doanh nghiệp; cửa hàng
Doanh nghiệp này có dịch vụ rất tốt.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
thương nhân; buôn bán; thương mại
thương nhân; buôn bán; thương mại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.