- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
nhãn hiệu; thương hiệu; nhãn thương mại
Thương hiệu này rất nổi tiếng.
nhãn hiệu; thương hiệu; logo
Cái logo này rất đẹp.
nhãn hiệu; thương hiệu; nhãn thương mại
Thương hiệu này rất nổi tiếng.
nhãn hiệu; thương hiệu; logo
Cái logo này rất đẹp.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
nhãn hiệu; thương hiệu; nhãn thương mại
nhãn hiệu; thương hiệu; nhãn thương mại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.