- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
con đường thương mại; thương lộ
Con đường thương mại này rất dài.
con đường thương mại; thương lộ
Con đường thương mại này rất dài.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
con đường thương mại; thương lộ
con đường thương mại; thương lộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.