- 口khẩu(miệng)
- 阿a(tiếng gọi, tên riêng)
Miệng kêu lên một tiếng 'a' để bày tỏ cảm xúc ngạc nhiên hay vui mừng.
Ôi chao; Ái chà (thán từ bày tỏ ngạc nhiên hoặc đau)
Ôi; Ái chà; Chao ôi (thán từ biểu lộ ngạc nhiên hoặc đau đớn)
ái chà; ối; ồ (thán từ biểu thị đau hoặc ngạc nhiên)
ối trời ơi!; ái chà!
Ôi trời, bạn làm tôi giật mình!
Ôi chao; Ái chà (thán từ bày tỏ ngạc nhiên hoặc đau)
Ôi; Ái chà; Chao ôi (thán từ biểu lộ ngạc nhiên hoặc đau đớn)
ái chà; ối; ồ (thán từ biểu thị đau hoặc ngạc nhiên)
ối trời ơi!; ái chà!
Ôi trời, bạn làm tôi giật mình!
Miệng kêu lên một tiếng 'a' để bày tỏ cảm xúc ngạc nhiên hay vui mừng.
Miệng kêu lên một tiếng 'a' để bày tỏ cảm xúc ngạc nhiên hay vui mừng.
Ôi chao; Ái chà (thán từ bày tỏ ngạc nhiên hoặc đau)
Ôi chao; Ái chà (thán từ bày tỏ ngạc nhiên hoặc đau)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.