- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 拉lạp(kéo, lôi)
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
trợ từ cuối câu, viết tắt của 了啊, biểu thị sự kích động
中句子末尾的助词,表示惊讶或兴奋的语气jùzi mòiwěi de zhùycí, biǎoshì jīngyà huò xīngfèn de yǔqì
Chúng ta đi thôi, trời tối rồi!
(trợ từ) đặt sau mỗi mục trong danh sách ví dụ; tương đương "này, nào, ..."
中放在列举的每一项后面,表示列举或强调fàngzài liègǔ de měi yī xiàng hòumiàn, biǎoshì liègǔ huò qiánghuà
Chúng ta đi ăn cơm thôi!
tiếng hát, tiếng reo hò (từ tượng thanh)
Mọi người cùng nhau la la la!
âm phụ trợ (dùng để phiên âm)
中用在词尾,表示变化或完成yòng zài cíwěi,biǎoshì biànhuà huò wánchéng
Chúng ta đi thôi!
(khẩu, tiếng địa phương) trò chuyện; tán gẫu
trợ từ cuối câu, viết tắt của 了啊, biểu thị sự kích động
中句子末尾的助词,表示惊讶或兴奋的语气jùzi mòiwěi de zhùycí, biǎoshì jīngyà huò xīngfèn de yǔqì
Chúng ta đi thôi, trời tối rồi!
(trợ từ) đặt sau mỗi mục trong danh sách ví dụ; tương đương "này, nào, ..."
中放在列举的每一项后面,表示列举或强调fàngzài liègǔ de měi yī xiàng hòumiàn, biǎoshì liègǔ huò qiánghuà
Chúng ta đi ăn cơm thôi!
tiếng hát, tiếng reo hò (từ tượng thanh)
Mọi người cùng nhau la la la!
âm phụ trợ (dùng để phiên âm)
中用在词尾,表示变化或完成yòng zài cíwěi,biǎoshì biànhuà huò wánchéng
Chúng ta đi thôi!
(khẩu, tiếng địa phương) trò chuyện; tán gẫu
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
trợ từ cuối câu, viết tắt của 了啊, biểu thị sự kích động
tiếng hát, tiếng reo hò (từ tượng thanh)
trợ từ cuối câu, viết tắt của 了啊, biểu thị sự kích động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中(方言)说话、闲聊(fāngyán)shuōhuà、xiánliáo
Chúng ta cùng nhau trò chuyện.
中(方言)说话、闲聊(fāngyán)shuōhuà、xiánliáo
Chúng ta cùng nhau trò chuyện.