- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
ăn khớp; khớp với nhau (của răng hoặc bánh răng)
Các bánh răng ăn khớp với nhau.
ăn khớp; khớp với nhau; (bánh răng) ăn vào nhau
ăn khớp; khớp với nhau (của răng hoặc bánh răng)
Các bánh răng ăn khớp với nhau.
ăn khớp; khớp với nhau; (bánh răng) ăn vào nhau
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
ăn khớp; khớp với nhau (của răng hoặc bánh răng)
ăn khớp; khớp với nhau (của răng hoặc bánh răng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.