dùng trong từ "lải nhải; rườm rà"
中形容说话重复、烦人的样子xíngróng shuōhuà chóngfù、fánrén de yàngzi
dùng trong 囉唣|啰唣[luo2 zao4]
中用在'啰唣'等词中表示说话啰嗦、重复yòng zài 'luózhao' děng cí zhōng biǎoshì shuōhuà luósuo、chóngfù
(trợ từ cuối câu biểu thị cảm thán) la; lô
中句末助词,表示感叹或强调jùmò zhǔcí, biǎoshì gǎntàn huò qiánghuà
Bạn đi nhanh lên đi!
dùng trong từ "lải nhải; rườm rà"
中形容说话重复、烦人的样子xíngróng shuōhuà chóngfù、fánrén de yàngzi
dùng trong 囉唣|啰唣[luo2 zao4]
中用在'啰唣'等词中表示说话啰嗦、重复yòng zài 'luózhao' děng cí zhōng biǎoshì shuōhuà luósuo、chóngfù
(trợ từ cuối câu biểu thị cảm thán) la; lô
中句末助词,表示感叹或强调jùmò zhǔcí, biǎoshì gǎntàn huò qiánghuà
Bạn đi nhanh lên đi!
dùng trong từ "lải nhải; rườm rà"
dùng trong 囉唣|啰唣[luo2 zao4]
(trợ từ cuối câu biểu thị cảm thán) la; lô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.