- 羊dương(con dê (biểu tượng của sự tốt lành))
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
sách cổ; sách xưa
Đây là một cuốn sách cổ.
bản in quý hiếm; thiện bản (sách cổ có giá trị)
Đây là một cuốn sách hay.
bản sách quý hiếm; thiện bản (bản sách cổ còn tốt, đáng tin cậy)
Đây là một cuốn sách đáng tin cậy.
sách cổ; sách xưa
Đây là một cuốn sách cổ.
bản in quý hiếm; thiện bản (sách cổ có giá trị)
Đây là một cuốn sách hay.
bản sách quý hiếm; thiện bản (bản sách cổ còn tốt, đáng tin cậy)
Đây là một cuốn sách đáng tin cậy.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
sách cổ; sách xưa
sách cổ; sách xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sách quý hiếm; thiện bản (bản in/chép có giá trị cao)
Đây là một cuốn sách quý.
sách quý hiếm; thiện bản (bản in/chép có giá trị cao)
Đây là một cuốn sách quý.