- 口khẩu(miệng)
- 咸hàm(tất cả, đều)
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
kêu oan; kêu gào bất công
Anh ấy kêu oan rằng mình vô tội.
kêu oan; kêu gào bất công
Anh ấy kêu oan rằng mình vô tội.
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
kêu oan; kêu gào bất công
kêu oan; kêu gào bất công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.