- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đáng mừng; đáng vui; phấn khởi
Kết quả này thật đáng mừng.
đáng mừng; đáng vui; phấn khởi
Kết quả này thật đáng mừng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đáng mừng; đáng vui; phấn khởi
đáng mừng; đáng vui; phấn khởi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.