- 口khẩu(miệng)
- 曷hạt(sao, tại sao)
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
say xỉn; uống say
Anh ấy say rồi.
say xỉn; uống say
Anh ấy say rồi.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
say xỉn; uống say
say xỉn; uống say
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.