ồn ào; huyên náo; náo nhiệt
Sự ồn ào của thành phố khiến tôi cảm thấy mệt mỏi.
ồn ào; huyên náo; náo nhiệt
Sự ồn ào của thành phố khiến tôi cảm thấy mệt mỏi.
ồn ào; huyên náo; náo nhiệt
ồn ào; huyên náo; náo nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.