- ⾁nhục(thịt, thân thể)
- 朕trẫm(ta (ngôi vua))
- 马mã(ngựa)
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
ồn ào náo nhiệt; huyên náo
Bên ngoài rất ồn ào.
ồn ào náo nhiệt; huyên náo
ồn ào; huyên náo; la hét
ồn ào náo nhiệt; huyên náo
Bên ngoài rất ồn ào.
ồn ào náo nhiệt; huyên náo
ồn ào; huyên náo; la hét
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
ồn ào náo nhiệt; huyên náo
ồn ào náo nhiệt; huyên náo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.