thì thầm; thầm thì
Họ thì thầm điều gì đó.
thì thầm; thì thào
Những chú chim hót líu lo.
thì thầm; thầm thì
Họ thì thầm điều gì đó.
thì thầm; thì thào
Những chú chim hót líu lo.
thì thầm; thầm thì
thì thầm; thì thào
thì thầm; thầm thì
thì thầm; thì thào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.