- 口khẩu(miệng)
- 贲bôn/phún(phun trào mạnh mẽ)
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
pentazocine (thuốc giảm đau opioid tổng hợp)
pentazocine (thuốc giảm đau opioid tổng hợp)
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.
pentazocine (thuốc giảm đau opioid tổng hợp)
pentazocine (thuốc giảm đau opioid tổng hợp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.