- 口khẩu(miệng)
- 贲bôn/phún(phun trào mạnh mẽ)
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
phun ra; phun ra ngoài
Núi lửa phun trào dung nham.
phun ra; trào ra
phun ra; bốc ra
Núi lửa phun ra khói đặc.
phun ra; phun ra ngoài
Núi lửa phun trào dung nham.
phun ra; trào ra
phun ra; bốc ra
Núi lửa phun ra khói đặc.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
phun ra; phun ra ngoài
phun ra; phun ra ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phun ra; bắn ra
miệng vòi; vòi (của ấm, bình)
ợ; nấc; tiếng ợ
phun ra; bắn ra
miệng vòi; vòi (của ấm, bình)
ợ; nấc; tiếng ợ