câm lặng; khản tiếng; (văn) tắt tiếng
Giọng anh ấy hơi khàn.
Ồ!; À!; Ư!(kế thừa)
中表示惊讶、感叹或引起注意的声音biǎoshì jīngyà、gǎntàn huò yǐnqǐ zhùyì de shēngyīn
ồ; ô (thán từ ngạc nhiên)(kế thừa)
中表示惊讶或感叹的语气词biǎoshì jīngyà huò gǎntàn de yǔqì cí
Ôi chao!; Ái chà!(kế thừa)
中表示惊讶、感叹或呼唤的语气词biǎoshì jīngyà、gǎntàn huò hūhuàn de yǔqìcí
câm lặng; khản tiếng; (văn) tắt tiếng
Giọng anh ấy hơi khàn.
Ồ!; À!; Ư!(kế thừa)
中表示惊讶、感叹或引起注意的声音biǎoshì jīngyà、gǎntàn huò yǐnqǐ zhùyì de shēngyīn
ồ; ô (thán từ ngạc nhiên)(kế thừa)
中表示惊讶或感叹的语气词biǎoshì jīngyà huò gǎntàn de yǔqì cí
Ôi chao!; Ái chà!(kế thừa)
中表示惊讶、感叹或呼唤的语气词biǎoshì jīngyà、gǎntàn huò hūhuàn de yǔqìcí
câm lặng; khản tiếng; (văn) tắt tiếng
Ồ!; À!; Ư!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.