(tượng thanh) tạch tạch; lộp cộp (tiếng súng liên thanh, đồng hồ tích tắc, vó ngựa,...)
中形容机枪、钟表、马蹄等发出的声音xíngróng jīqiāng、zhōngbiǎo、mǎtí děng fāchū de shēngyīn
Đồng hồ kêu tích tắc.
dùng trong các từ như "thẫn thờ" và "thất vọng, ủ rũ"
中表示失望、沮丧的样子biǎoshì shīwàng、jǔsàng de yàngzi
(tượng thanh) tạch tạch; lộp cộp (tiếng súng liên thanh, đồng hồ tích tắc, vó ngựa,...)
中形容机枪、钟表、马蹄等发出的声音xíngróng jīqiāng、zhōngbiǎo、mǎtí děng fāchū de shēngyīn
Đồng hồ kêu tích tắc.
dùng trong các từ như "thẫn thờ" và "thất vọng, ủ rũ"
中表示失望、沮丧的样子biǎoshì shīwàng、jǔsàng de yàngzi
(tượng thanh) tạch tạch; lộp cộp (tiếng súng liên thanh, đồng hồ tích tắc, vó ngựa,...)
dùng trong các từ như "thẫn thờ" và "thất vọng, ủ rũ"
(tượng thanh) tạch tạch; lộp cộp (tiếng súng liên thanh, đồng hồ tích tắc, vó ngựa,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.