túi má (của động vật như chuột túi má); bất mãn; hờn giận
túi má (của động vật như chuột túi má); bất mãn; hờn giận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
túi má (của động vật như chuột túi má); bất mãn; hờn giận
ngậm (thức ăn trong miệng); ôm giữ
hàm chứa; ẩn chứa (ý nghĩa sâu xa)
túi má (của động vật như chuột túi má); bất mãn; hờn giận
ngậm (thức ăn trong miệng); ôm giữ
hàm chứa; ẩn chứa (ý nghĩa sâu xa)