(tượng thanh) vo ve; ù ù
Ong bay vo ve.
tiếng vo ve; vo ve (âm thanh ong bướm hoặc động cơ)
tiếng ư hừm; tiếng khẽ hát
(tượng thanh) vo ve; ù ù
Ong bay vo ve.
tiếng vo ve; vo ve (âm thanh ong bướm hoặc động cơ)
tiếng ư hừm; tiếng khẽ hát
(tượng thanh) vo ve; ù ù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.