tiếng (còi, sáo) the thé; âm thanh chói tai
tiếng (còi, sáo) the thé; âm thanh chói tai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tiếng (còi, sáo) the thé; âm thanh chói tai
Tiếng chim hót líu lo.
lấp lánh; (của tiếng côn trùng) ri ri
Ánh sao lấp lánh.
tiếng (còi, sáo) the thé; âm thanh chói tai
Tiếng chim hót líu lo.
lấp lánh; (của tiếng côn trùng) ri ri
Ánh sao lấp lánh.