tiếng lộp cộp (tiếng vó ngựa)
Tiếng vó ngựa lóc cóc.
dùng trong 嘚瑟[de4 se5]
// NGHĨA CHÍNHtiếng lộp cộp (tiếng vó ngựa)
// NGHĨA CHÍNHdùng trong 嘚瑟[de4 se5]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.