việc; chuyện; sự việc
Đây là cái gì vậy?
thứ; đồ vật (tiếng Quảng Đông)
Bạn thích ăn món gì?
đồ; đồ vật; thứ (tiếng Quảng)
việc; chuyện; sự việc
Đây là cái gì vậy?
thứ; đồ vật (tiếng Quảng Đông)
Bạn thích ăn món gì?
đồ; đồ vật; thứ (tiếng Quảng)
việc; chuyện; sự việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.