- 口khẩu(miệng)
- 黑hắc(đen tối, im lặng)
Miệng im lặng tối tăm như bóng đêm — đó là tiếng 'hắc hắc' khi cười thầm.
hì hì; hehe (tiếng cười khúc khích)
中表示笑声的词,声调轻松、低沉biǎoshì xiàoshēng de cí、shēngdiào qīngsōng、dī chén
Anh ấy cười hì hì.
hì hì; heh heh (tiếng cười tinh nghịch)
中调皮、不礼貌的笑声tiáopí、bù lǐmào de xiàoshēng
Anh ấy cười khúc khích.
hì hì; hehe (tiếng cười khúc khích)
中表示笑声的词,声调轻松、低沉biǎoshì xiàoshēng de cí、shēngdiào qīngsōng、dī chén
Anh ấy cười hì hì.
hì hì; heh heh (tiếng cười tinh nghịch)
中调皮、不礼貌的笑声tiáopí、bù lǐmào de xiàoshēng
Anh ấy cười khúc khích.
Miệng im lặng tối tăm như bóng đêm — đó là tiếng 'hắc hắc' khi cười thầm.
Miệng im lặng tối tăm như bóng đêm — đó là tiếng 'hắc hắc' khi cười thầm.
hì hì; hehe (tiếng cười khúc khích)
hì hì; hehe (tiếng cười khúc khích)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.