(văn) (chim, côn trùng) kêu; hót; kêu ồn ào
tiếng ồn ào; tiếng huyên náo (yếu tố kết hợp)
Xin đừng làm ồn ở đây.
(văn) (chim, côn trùng) kêu; hót; kêu ồn ào
tiếng ồn ào; tiếng huyên náo (yếu tố kết hợp)
Xin đừng làm ồn ở đây.
(văn) (chim, côn trùng) kêu; hót; kêu ồn ào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.