tiếng ồn; tạp âm
中令人不舒服的声音lìng rén bù shūfu de shēngyīn
Tôi ghét tiếng ồn.
Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.
tiếng ồn ào; tiếng huyên náo
中令人厌烦的声音;不需要的声音
tiếng ồn; tạp âm
中令人不舒服的声音lìng rén bù shūfu de shēngyīn
Tôi ghét tiếng ồn.
Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.
tiếng ồn ào; tiếng huyên náo
中令人厌烦的声音;不需要的声音
tiếng ồn; tạp âm
tiếng ồn; tạp âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tiếng ồn; tạp âm; nhiễu (trong tín hiệu)
中使人感到烦恼的不悦耳的声音shǐ rén gǎndào fánnǎo de búyuèěr de shēngyīn
Tôi nghe thấy một vài tiếng ồn.
tiếng ồn; tạp âm; nhiễu (trong tín hiệu)
中使人感到烦恼的不悦耳的声音shǐ rén gǎndào fánnǎo de búyuèěr de shēngyīn
Tôi nghe thấy một vài tiếng ồn.