âm dùng để phiên âm (trong hóa học và dược học)
âm dùng để phiên âm (trong hóa học và dược học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
âm dùng để phiên âm (trong hóa học và dược học)
中用来音译外来词的字母yònglái yīnyì wàiláicí de zìmǔ
âm dùng để phiên âm (trong hóa học và dược học)
中用来音译外来词的字母yònglái yīnyì wàiláicí de zìmǔ