- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Sự biến Tứ-Nhất-Nhị (đảo chính ngày 12 tháng 4 năm 1927, Tưởng Giới Thạch đàn áp những người cộng sản)
Sự biến Tứ Nhất Nhị là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.
Sự biến ngày 12 tháng 4 (cuộc đảo chính phản cách mạng năm 1927 do Tưởng Giới Thạch phát động)
Sự biến Tứ-Nhất-Nhị (đảo chính ngày 12 tháng 4 năm 1927, Tưởng Giới Thạch đàn áp những người cộng sản)
Sự biến Tứ Nhất Nhị là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.
Sự biến ngày 12 tháng 4 (cuộc đảo chính phản cách mạng năm 1927 do Tưởng Giới Thạch phát động)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Sự biến Tứ-Nhất-Nhị (đảo chính ngày 12 tháng 4 năm 1927, Tưởng Giới Thạch đàn áp những người cộng sản)
Sự biến Tứ-Nhất-Nhị (đảo chính ngày 12 tháng 4 năm 1927, Tưởng Giới Thạch đàn áp những người cộng sản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.