- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bốn thế hệ sống chung một mái nhà [thành ngữ]
Gia đình họ bốn thế hệ sống chung một nhà, rất hạnh phúc.
Tứ Thế Đồng Đường (tiểu thuyết của Lão Xá)
“Tứ Thế Đồng Đường” là một tiểu thuyết Trung Quốc rất nổi tiếng.
bốn thế hệ sống chung một mái nhà [thành ngữ]
Gia đình họ bốn thế hệ sống chung một nhà, rất hạnh phúc.
Tứ Thế Đồng Đường (tiểu thuyết của Lão Xá)
“Tứ Thế Đồng Đường” là một tiểu thuyết Trung Quốc rất nổi tiếng.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Sảnh đường là nơi đất cao quý, trang nghiêm nhất trong ngôi nhà.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Sảnh đường là nơi đất cao quý, trang nghiêm nhất trong ngôi nhà.
bốn thế hệ sống chung một mái nhà [thành ngữ]
bốn thế hệ sống chung một mái nhà [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.