- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
dùng sức nhỏ thắng lực lớn; bốn lạng đẩy ngàn cân [thành ngữ]
Anh ấy đã giải quyết vấn đề bằng cách lấy ít địch nhiều.
dùng ít lực mà chuyển được vật nặng; lấy nhỏ thắng lớn [thành ngữ]
dùng sức nhỏ thắng lực lớn; bốn lạng đẩy ngàn cân [thành ngữ]
Anh ấy đã giải quyết vấn đề bằng cách lấy ít địch nhiều.
dùng ít lực mà chuyển được vật nặng; lấy nhỏ thắng lớn [thành ngữ]
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Chữ 斤 vẽ hình chiếc rìu, sau dùng làm đơn vị cân nặng.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Chữ 斤 vẽ hình chiếc rìu, sau dùng làm đơn vị cân nặng.
dùng sức nhỏ thắng lực lớn; bốn lạng đẩy ngàn cân [thành ngữ]
dùng sức nhỏ thắng lực lớn; bốn lạng đẩy ngàn cân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.