- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Kinh Tứ Thập Nhị Chương (kinh Phật giáo Trung Quốc đầu tiên, dịch năm 67 SCN bởi Ca Diếp Ma Đằng và Trúc Pháp Lan)
Tứ Thập Nhị Chương Kinh là bộ kinh Phật đầu tiên được dịch sang tiếng Hán.
Kinh Tứ Thập Nhị Chương (kinh Phật giáo Trung Quốc đầu tiên, dịch năm 67 SCN bởi Ca Diếp Ma Đằng và Trúc Pháp Lan)
Tứ Thập Nhị Chương Kinh là bộ kinh Phật đầu tiên được dịch sang tiếng Hán.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Kinh Tứ Thập Nhị Chương (kinh Phật giáo Trung Quốc đầu tiên, dịch năm 67 SCN bởi Ca Diếp Ma Đằng và Trúc Pháp Lan)
Kinh Tứ Thập Nhị Chương (kinh Phật giáo Trung Quốc đầu tiên, dịch năm 67 SCN bởi Ca Diếp Ma Đằng và Trúc Pháp Lan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.