- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bốn bức tường trống không; nhà cửa trống rỗng xơ xác [thành ngữ]
Nhà anh ấy trống rỗng, không có gì cả.
bốn bức tường trống không; nhà cửa trống rỗng xơ xác [thành ngữ]
Nhà anh ấy trống rỗng, không có gì cả.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bốn bức tường trống không; nhà cửa trống rỗng xơ xác [thành ngữ]
bốn bức tường trống không; nhà cửa trống rỗng xơ xác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.