- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
(khẩu) đứa bốn mắt; thằng đeo kính (biệt danh hài hước cho người đeo kính)
Anh ấy là một người đeo kính.
(khẩu) đứa bốn mắt; thằng đeo kính (biệt danh hài hước cho người đeo kính)
Anh ấy là một người đeo kính.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
(khẩu) đứa bốn mắt; thằng đeo kính (biệt danh hài hước cho người đeo kính)
(khẩu) đứa bốn mắt; thằng đeo kính (biệt danh hài hước cho người đeo kính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.