- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
cố định; gắn chặt; ổn định
中把东西牢牢地绑在一个地方,不让它动bǎ dōngxi láoláo de bǎng zài yī ge dìfang, bújiào tā dòng
Xin hãy cố định cái này cho chắc.
cố định; gắn chặt; ổn định
中使某物不动、不变或稳定的状态shǐ mǒuwù búdòng、búbiàn huò wěndìng de zhuàngtài
cố định; ổn định; gắn chặt
cố định; gắn chặt; ổn định
中把东西牢牢地绑在一个地方,不让它动bǎ dōngxi láoláo de bǎng zài yī ge dìfang, bújiào tā dòng
Xin hãy cố định cái này cho chắc.
cố định; gắn chặt; ổn định
中使某物不动、不变或稳定的状态shǐ mǒuwù búdòng、búbiàn huò wěndìng de zhuàngtài
cố định; ổn định; gắn chặt
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
cố định; gắn chặt; ổn định
cố định; gắn chặt; ổn định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中使某物不动或不变;安装在某个位置shǐ mǒu wù bù dòng huò bù biàn; ānzhuāng zài mǒu ge wèizhì
cố định; gắn chặt; bất biến
中将某物牢固地安装或连接在一个位置上,使其不能移动jiāng mǒuwù láogù de ānzhuāng huò liánjiē zài yī ge wèizhì shang, shǐ qī búnéng yídòng
cố định; cố định (thường xuyên, không thay đổi)
中不改变;保持不动bù gǎibiàn; bǎochí búdòng
Anh ấy có công việc ổn định.
cố định; cứng nhắc
中不变化、牢固地保持同一位置或状态búbiànhuà、láogù de bǎochí tóngyī wèizhì huò zhuàngtài
Giá này là cố định.
中使某物不动或不变;安装在某个位置shǐ mǒu wù bù dòng huò bù biàn; ānzhuāng zài mǒu ge wèizhì
cố định; gắn chặt; bất biến
中将某物牢固地安装或连接在一个位置上,使其不能移动jiāng mǒuwù láogù de ānzhuāng huò liánjiē zài yī ge wèizhì shang, shǐ qī búnéng yídòng
cố định; cố định (thường xuyên, không thay đổi)
中不改变;保持不动bù gǎibiàn; bǎochí búdòng
Anh ấy có công việc ổn định.
cố định; cứng nhắc
中不变化、牢固地保持同一位置或状态búbiànhuà、láogù de bǎochí tóngyī wèizhì huò zhuàngtài
Giá này là cố định.