- 土thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
bánh mì sandwich; bánh mì lát
Tôi thích ăn bánh mì nướng vào bữa sáng.
Thổ ti (chức quan thế tập cai quản dân tộc thiểu số, được triều đình bổ nhiệm thời Nguyên, Minh, Thanh)
Chế độ thổ ti đã tồn tại rất lâu trong lịch sử Trung Quốc.
bánh mì sandwich; bánh mì lát
Tôi thích ăn bánh mì nướng vào bữa sáng.
Thổ ti (chức quan thế tập cai quản dân tộc thiểu số, được triều đình bổ nhiệm thời Nguyên, Minh, Thanh)
Chế độ thổ ti đã tồn tại rất lâu trong lịch sử Trung Quốc.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.