- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Thứ Bảy (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)
Thứ Bảy (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Thứ Bảy (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)
Thứ Bảy (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.