- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
nhà thổ lâu (kiến trúc cộng đồng truyền thống của người Hakka ở Phúc Kiến, thường là công trình hình tròn nhiều tầng xây quanh một điện thờ trung tâm)
Thổ lâu Phúc Kiến rất nổi tiếng.
nhà thổ lâu (kiến trúc cộng đồng truyền thống của người Hakka ở Phúc Kiến, thường là công trình hình tròn nhiều tầng xây quanh một điện thờ trung tâm)
Thổ lâu Phúc Kiến rất nổi tiếng.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
nhà thổ lâu (kiến trúc cộng đồng truyền thống của người Hakka ở Phúc Kiến, thường là công trình hình tròn nhiều tầng xây quanh một điện thờ trung tâm)
nhà thổ lâu (kiến trúc cộng đồng truyền thống của người Hakka ở Phúc Kiến, thường là công trình hình tròn nhiều tầng xây quanh một điện thờ trung tâm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.