- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
chó ta; chó nội địa; chó thường (không thuần chủng)
Con chó bản địa này rất dễ thương.
chó ta (giống chó bản địa); (khẩu) dế dũi (Gryllotalpa)
Dế trũi là một loại côn trùng gây hại.
chó ta; chó nội địa; chó thường (không thuần chủng)
Con chó bản địa này rất dễ thương.
chó ta (giống chó bản địa); (khẩu) dế dũi (Gryllotalpa)
Dế trũi là một loại côn trùng gây hại.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
chó ta; chó nội địa; chó thường (không thuần chủng)
chó ta; chó nội địa; chó thường (không thuần chủng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.