- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
mùi/vị đất; mùi tanh của đất
Con cá này có mùi tanh.
mùi/vị đất; mùi tanh của đất
Con cá này có mùi tanh.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Mùi tanh của thịt sống tỏa ra như ánh sao lấp lánh khắp nơi.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Mùi tanh của thịt sống tỏa ra như ánh sao lấp lánh khắp nơi.
mùi/vị đất; mùi tanh của đất
mùi/vị đất; mùi tanh của đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.