- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
hàng địa phương; đặc sản vùng miền; (khẩu) đồ quê mùa
Những sản phẩm địa phương này rất tươi.
hàng địa phương; đặc sản vùng miền; (khẩu) đồ quê mùa
Những sản phẩm địa phương này rất tươi.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
hàng địa phương; đặc sản vùng miền; (khẩu) đồ quê mùa
hàng địa phương; đặc sản vùng miền; (khẩu) đồ quê mùa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.