- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
cá chép bùn (Cirrhina molitorella)(kế thừa)
Cá lăng là một loại cá nước ngọt.
cá chép bùn (Cirrhina molitorella)(kế thừa)
Cá lăng là một loại cá nước ngọt.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá chép bùn (Cirrhina molitorella)
cá chép bùn (Cirrhina molitorella)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.