bằng phẳng; phẳng
bằng phẳng; phẳng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bằng phẳng; phẳng
bằng phẳng; nguyên (nguồn gốc); cánh đồng; tha thứ
dùng trong địa danh
bằng phẳng; phẳng
bằng phẳng; nguyên (nguồn gốc); cánh đồng; tha thứ
dùng trong địa danh