đất sét hình cừu chôn theo người chết; (chữ địa phương) đồng ruộng
đất sét hình cừu chôn theo người chết; (chữ địa phương) đồng ruộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đất sét hình cừu chôn theo người chết; (chữ địa phương) đồng ruộng
đất sét hình cừu chôn theo người chết; (chữ địa phương) đồng ruộng