bên cạnh; ven (phương ngữ Mân Nam)
bên cạnh; ven (phương ngữ Mân Nam)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bên cạnh; ven (phương ngữ Mân Nam)
gần; bên cạnh
dùng trong địa danh
bên cạnh; ven (phương ngữ Mân Nam)
gần; bên cạnh
dùng trong địa danh