- 丬tường(mảnh gỗ (biến thể của 爿))
- 士sĩ(người có học, chiến sĩ)
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
lấy hết can đảm; dù sợ vẫn cứ làm; cố tỏ ra dũng cảm
Anh ấy lấy hết can đảm để hỏi giáo viên.
lấy hết can đảm; dù sợ vẫn cứ làm; cố tỏ ra dũng cảm
Anh ấy lấy hết can đảm để hỏi giáo viên.
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
lấy hết can đảm; dù sợ vẫn cứ làm; cố tỏ ra dũng cảm
lấy hết can đảm; dù sợ vẫn cứ làm; cố tỏ ra dũng cảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.