- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
nghi binh đông đánh tây [thành ngữ]
Anh ta giương đông kích tây, thành công đánh lạc hướng kẻ địch.
tạo nghi binh hướng đông đánh hướng tây [thành ngữ]
Chúng tôi dùng kế “thanh đông kích tây” và đã thành công trong việc phân tán sự chú ý của kẻ thù.
nghi binh đông đánh tây [thành ngữ]
Anh ta giương đông kích tây, thành công đánh lạc hướng kẻ địch.
tạo nghi binh hướng đông đánh hướng tây [thành ngữ]
Chúng tôi dùng kế “thanh đông kích tây” và đã thành công trong việc phân tán sự chú ý của kẻ thù.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
nghi binh đông đánh tây [thành ngữ]
nghi binh đông đánh tây [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.